DANH MỤC

Mực nước các hồ chứa trong hệ thống

17/12/2018

TT Tên công trình Địa điểm
Xây dựng 
Mực nước
Thiết kế
(m)
Dung tích
Thiết kế
(106m3/s)
Mực nước
Hiện tại
(m)
W hiện tại 
(106m3) 
Lưu lượng 
Tưới/Xả 
(m3/s)
1 Hồ Kẻ Gỗ Cẩm Mỹ 32.50 345.00  26.67 195.0  
2 Hồ Thượng Tuy Cẩm Sơn 24.50 18.90 21.12 12.5  
3 Hồ Đập Bún Bắc Sơn 18.20 3.32  17.26 2.7  
4 Hồ Sông Rác Cẩm Lạc 23.20 124.50    23.38 126.0  

 

Xem thêm »

Mực nước các hồ chứa trong hệ thống

13/12/2018

TT Tên công trình Địa điểm
Xây dựng 
Mực nước
Thiết kế
(m)
Dung tích
Thiết kế
(106m3/s)
Mực nước
Hiện tại
(m)
W hiện tại 
(106m3) 
Lưu lượng 
Tưới/Xả 
(m3/s)
1 Hồ Kẻ Gỗ Cẩm Mỹ 32.50 345.00  26.43 180.0  
2 Hồ Thượng Tuy Cẩm Sơn 24.50 18.90 20.95 12.0  
3 Hồ Đập Bún Bắc Sơn 18.20 3.32  17.26 2.7  
4 Hồ Sông Rác Cẩm Lạc 23.20 124.50    23.00 120.0  

 

Xem thêm »

Mực nước các hồ chứa trong hệ thống

10/12/2018

TT Tên công trình Địa điểm
Xây dựng 
Mực nước
Thiết kế
(m)
Dung tích
Thiết kế
(106m3/s)
Mực nước
Hiện tại
(m)
W hiện tại 
(106m3) 
Lưu lượng 
Tưới/Xả 
(m3/s)
1 Hồ Kẻ Gỗ Cẩm Mỹ 32.50 345.00  26.00 180.0  
2 Hồ Thượng Tuy Cẩm Sơn 24.50 18.90 20.55 11.0  
3 Hồ Đập Bún Bắc Sơn 18.20 3.32  17.80 2.7  
4 Hồ Sông Rác Cẩm Lạc 23.20 124.50    22.23 110.0  

 

Xem thêm »

Mực nước các hồ chứa trong hệ thống

06/12/2018

TT Tên công trình Địa điểm
Xây dựng 
Mực nước
Thiết kế
(m)
Dung tích
Thiết kế
(106m3/s)
Mực nước
Hiện tại
(m)
W hiện tại 
(106m3) 
Lưu lượng 
Tưới/Xả 
(m3/s)
1 Hồ Kẻ Gỗ Cẩm Mỹ 32.50 345.00  25.24 165.0  
2 Hồ Thượng Tuy Cẩm Sơn 24.50 18.90  19.75 11.0  
3 Hồ Đập Bún Bắc Sơn 18.20 3.32  16.67 2.0  
4 Hồ Sông Rác Cẩm Lạc 23.20 124.50    20.98 80.0  

 

Xem thêm »

Mực nước các hồ chứa trong hệ thống

29/11/2018

TT Tên công trình Địa điểm
Xây dựng 
Mực nước
Thiết kế
(m)
Dung tích
Thiết kế
(106m3/s)
Mực nước
Hiện tại
(m)
W hiện tại 
(106m3) 
Lưu lượng 
Tưới/Xả 
(m3/s)
1 Hồ Kẻ Gỗ Cẩm Mỹ 32.50 345.00  25.13 163.0  
2 Hồ Thượng Tuy Cẩm Sơn 24.50 18.90  19.76 11.0  
3 Hồ Đập Bún Bắc Sơn 18.20 3.32  16.58 2.0  
4 Hồ Sông Rác Cẩm Lạc 23.20 124.50    20.93 80.0  

 

Xem thêm »

Mực nước các hồ chứa trong hệ thống

26/11/2018

TT Tên công trình Địa điểm
Xây dựng 
Mực nước
Thiết kế
(m)
Dung tích
Thiết kế
(106m3/s)
Mực nước
Hiện tại
(m)
W hiện tại 
(106m3) 
Lưu lượng 
Tưới/Xả 
(m3/s)
1 Hồ Kẻ Gỗ Cẩm Mỹ 32.50 345.00  25.07 159.0  
2 Hồ Thượng Tuy Cẩm Sơn 24.50 18.90  19.65 9.0  
3 Hồ Đập Bún Bắc Sơn 18.20 3.32  16.57 2.0  
4 Hồ Sông Rác Cẩm Lạc 23.20 124.50    20.72 78.0  

 

Xem thêm »

Mực nước các hồ chứa trong hệ thống

22/11/2018

TT Tên công trình Địa điểm
Xây dựng 
Mực nước
Thiết kế
(m)
Dung tích
Thiết kế
(106m3/s)
Mực nước
Hiện tại
(m)
W hiện tại 
(106m3) 
Lưu lượng 
Tưới/Xả 
(m3/s)
1 Hồ Kẻ Gỗ Cẩm Mỹ 32.50 345.00  24.94 157.0  
2 Hồ Thượng Tuy Cẩm Sơn 24.50 18.90  19.65 9.0  
3 Hồ Đập Bún Bắc Sơn 18.20 3.32  16.51 2.0  
4 Hồ Sông Rác Cẩm Lạc 23.20 124.50    20.72 78.0  

 

Xem thêm »

Mực nước các hồ chứa trong hệ thống

19/11/2018

TT Tên công trình Địa điểm
Xây dựng 
Mực nước
Thiết kế
(m)
Dung tích
Thiết kế
(106m3/s)
Mực nước
Hiện tại
(m)
W hiện tại 
(106m3) 
Lưu lượng 
Tưới/Xả 
(m3/s)
1 Hồ Kẻ Gỗ Cẩm Mỹ 32.50 345.00  24.80 155.0  
2 Hồ Thượng Tuy Cẩm Sơn 24.50 18.90  19.65 9.0  
3 Hồ Đập Bún Bắc Sơn 18.20 3.32  16.42 2.0  
4 Hồ Sông Rác Cẩm Lạc 23.20 124.50    20.70 77.0  

 

Xem thêm »

Mực nước các hồ chứa trong hệ thống

15/11/2018

TT Tên công trình Địa điểm
Xây dựng 
Mực nước
Thiết kế
(m)
Dung tích
Thiết kế
(106m3/s)
Mực nước
Hiện tại
(m)
W hiện tại 
(106m3) 
Lưu lượng 
Tưới/Xả 
(m3/s)
1 Hồ Kẻ Gỗ Cẩm Mỹ 32.50 345.00  24.83 155.0  
2 Hồ Thượng Tuy Cẩm Sơn 24.50 18.90  19.65 9.0  
3 Hồ Đập Bún Bắc Sơn 18.20 3.32  16.42 2.0  
4 Hồ Sông Rác Cẩm Lạc 23.20 124.50    20.66 77.0  

 

Xem thêm »

Mực nước các hồ chứa trong hệ thống

12/11/2018

TT Tên công trình Địa điểm
Xây dựng 
Mực nước
Thiết kế
(m)
Dung tích
Thiết kế
(106m3/s)
Mực nước
Hiện tại
(m)
W hiện tại 
(106m3) 
Lưu lượng 
Tưới/Xả 
(m3/s)
1 Hồ Kẻ Gỗ Cẩm Mỹ 32.50 345.00  24.74 155.0  
2 Hồ Thượng Tuy Cẩm Sơn 24.50 18.90  19.65 9.0  
3 Hồ Đập Bún Bắc Sơn 18.20 3.32  16.40 2.0  
4 Hồ Sông Rác Cẩm Lạc 23.20 124.50    20.59 77.0  

 

Xem thêm »

Mực nước các hồ chứa trong hệ thống

08/11/2018

T Tên công trình Địa điểm
Xây dựng 
Mực nước
Thiết kế
(m)
Dung tích
Thiết kế
(106m3/s)
Mực nước
Hiện tại
(m)
W hiện tại 
(106m3) 
Lưu lượng 
Tưới/Xả 
(m3/s)
1 Hồ Kẻ Gỗ Cẩm Mỹ 32.50 345.00  23.80 136.0  
2 Hồ Thượng Tuy Cẩm Sơn 24.50 18.90  19.50 9.0  
3 Hồ Đập Bún Bắc Sơn 18.20 3.32  16.12 2.0  
4 Hồ Sông Rác Cẩm Lạc 23.20 124.50    20.32 75.0  

 

Xem thêm »

Mực nước các hồ chứa trong hệ thống

05/11/2018

TT Tên công trình Địa điểm
Xây dựng 
Mực nước
Thiết kế
(m)
Dung tích
Thiết kế
(106m3/s)
Mực nước
Hiện tại
(m)
W hiện tại 
(106m3) 
Lưu lượng 
Tưới/Xả 
(m3/s)
1 Hồ Kẻ Gỗ Cẩm Mỹ 32.50 345.00  23.75 135.0  
2 Hồ Thượng Tuy Cẩm Sơn 24.50 18.90  19.46 9.0  
3 Hồ Đập Bún Bắc Sơn 18.20 3.32  16.11 2.0  
4 Hồ Sông Rác Cẩm Lạc 23.20 124.50   20.28 75.0  

 

Xem thêm »

1

 

2

 

3

 

4

 

5

 

6

 

7

 

8

 

9

 

10

 
Tìm kiếm

Hình ảnh hoạt động

Bộ ban ngành