DANH MỤC

Mực nước các hồ chứa trong hệ thống

17/6/2019

 

TT Tên công trình Địa điểm
Xây dựng 
Mực nước
Thiết kế
(m)
Dung tích
Thiết kế
(106m3/s)
Mực nước
Hiện tại
(m)
W hiện tại 
(106m3) 
Lưu lượng 
Tưới/Xả 
(m3/s)
1 Hồ Kẻ Gỗ Cẩm Mỹ 32.50 345.00  23.04    
2 Hồ Thượng Tuy Cẩm Sơn 24.50 18.90  18.53    
3 Hồ Đập Bún Bắc Sơn 18.20 3.32  16.99    
4 Hồ Sông Rác Cẩm Lạc 23.20 124.50    19.08     
  Kỳ Anh           

 

Xem thêm »

Mực nước các hồ chứa trong hệ thống

10/6/2019

 

TT Tên công trình Địa điểm
Xây dựng 
Mực nước
Thiết kế
(m)
Dung tích
Thiết kế
(106m3/s)
Mực nước
Hiện tại
(m)
W hiện tại 
(106m3) 
Lưu lượng 
Tưới/Xả 
(m3/s)
1 Hồ Kẻ Gỗ Cẩm Mỹ 32.50 345.00  24.23    
2 Hồ Thượng Tuy Cẩm Sơn 24.50 18.90  19.50    
3 Hồ Đập Bún Bắc Sơn 18.20 3.32  15.56    
4 Hồ Sông Rác Cẩm Lạc 23.20 124.50    19.70     
TT Tên công trình Địa điểm
Xây dựng 
Mực nước
Thiết kế
(m)
Dung tích
Thiết kế
(106m3/s)
Mực nước
Hiện tại
(m)
W hiện tại 
(106m3) 
Lưu lượng 
Tưới/Xả 
(m3/s)
1 Hồ Kẻ Gỗ Cẩm Mỹ 32.50 345.00  24.23    
2 Hồ Thượng Tuy Cẩm Sơn 24.50 18.90  19.50    
3 Hồ Đập Bún Bắc Sơn 18.20 3.32  15.56    
4 Hồ Sông Rác Cẩm Lạc 23.20 124.50    19.70     
  Kỳ Anh             
5 Hồ Tàu Voi   Kỳ Thịnh 15.50  7.52 12.25  

 

Xem thêm »

Mực nước các hồ chứa trong hệ thống

30/5/2019

TT Tên công trình Địa điểm
Xây dựng 
Mực nước
Thiết kế
(m)
Dung tích
Thiết kế
(106m3/s)
Mực nước
Hiện tại
(m)
W hiện tại 
(106m3) 
Lưu lượng 
Tưới/Xả 
(m3/s)
1 Hồ Kẻ Gỗ Cẩm Mỹ 32.50 345.00  24.96    
2 Hồ Thượng Tuy Cẩm Sơn 24.50 18.90  19.78    
3 Hồ Đập Bún Bắc Sơn 18.20 3.32  15.56    
4 Hồ Sông Rác Cẩm Lạc 23.20 124.50    20.43     

 

Xem thêm »

Mực nước các hồ chứa trong hệ thống

27/5/2019

TT Tên công trình Địa điểm
Xây dựng 
Mực nước
Thiết kế
(m)
Dung tích
Thiết kế
(106m3/s)
Mực nước
Hiện tại
(m)
W hiện tại 
(106m3) 
Lưu lượng 
Tưới/Xả 
(m3/s)
1 Hồ Kẻ Gỗ Cẩm Mỹ 32.50 345.00  25.19    
2 Hồ Thượng Tuy Cẩm Sơn 24.50 18.90  20.05    
3 Hồ Đập Bún Bắc Sơn 18.20 3.32  15.56    
4 Hồ Sông Rác Cẩm Lạc 23.20 124.50    20.60     

 

Xem thêm »

Mực nước các hồ chứa trong hệ thống

23/5/2019

 

TT Tên công trình Địa điểm
Xây dựng 
Mực nước
Thiết kế
(m)
Dung tích
Thiết kế
(106m3/s)
Mực nước
Hiện tại
(m)
W hiện tại 
(106m3) 
Lưu lượng 
Tưới/Xả 
(m3/s)
1 Hồ Kẻ Gỗ Cẩm Mỹ 32.50 345.00  25.54    
2 Hồ Thượng Tuy Cẩm Sơn 24.50 18.90 20.55    
3 Hồ Đập Bún Bắc Sơn 18.20 3.32 15.74    
4 Hồ Sông Rác Cẩm Lạc 23.20 124.50   20.84    
TT Tên công trình Địa điểm
Xây dựng 
Mực nước
Thiết kế
(m)
Dung tích
Thiết kế
(106m3/s)
Mực nước
Hiện tại
(m)
W hiện tại 
(106m3) 
Lưu lượng 
Tưới/Xả 
(m3/s)
1 Hồ Kẻ Gỗ Cẩm Mỹ 32.50 345.00  25.54    
2 Hồ Thượng Tuy Cẩm Sơn 24.50 18.90 20.55    
3 Hồ Đập Bún Bắc Sơn 18.20 3.32 15.74    
4 Hồ Sông Rác Cẩm Lạc 23.20 124.50   20.84    
  Kỳ Anh             
5 Hồ Tàu Voi   Kỳ Thịnh 15.50  7.52 12.72    
6 Hồ Đá Cát  Kỳ Tân 14.20 3.35 13.30    
7 Hồ Kim Sơn  Kỳ Hoa 97.00 17.50 96.67    
8 Hồ Mộc Hương  Kỳ Trinh 15.00 3.25 14.17  

 

Xem thêm »

Mực nước các hồ chứa trong hệ thống

21/5/2019

TT Tên công trình Địa điểm
Xây dựng 
Mực nước
Thiết kế
(m)
Dung tích
Thiết kế
(106m3/s)
Mực nước
Hiện tại
(m)
W hiện tại 
(106m3) 
Lưu lượng 
Tưới/Xả 
(m3/s)
1 Hồ Kẻ Gỗ Cẩm Mỹ 32.50 345.00  25.92 177  
2 Hồ Thượng Tuy Cẩm Sơn 24.50 18.90  21.00 10.5  
3 Hồ Đập Bún Bắc Sơn 18.20 3.32  15.97 2  
4 Hồ Sông Rác Cẩm Lạc 23.20 124.50    20.98 91  


 

Xem thêm »

Mực nước các hồ chứa trong hệ thống

13/5/2019

TT Tên công trình Địa điểm
Xây dựng 
Mực nước
Thiết kế
(m)
Dung tích
Thiết kế
(106m3/s)
Mực nước
Hiện tại
(m)
W hiện tại 
(106m3) 
Lưu lượng 
Tưới/Xả 
(m3/s)
1 Hồ Kẻ Gỗ Cẩm Mỹ 32.50 345.00  26.08 181  
2 Hồ Thượng Tuy Cẩm Sơn 24.50 18.90  21.00 13  
3 Hồ Đập Bún Bắc Sơn 18.20 3.32  16.37 2  
4 Hồ Sông Rác Cẩm Lạc 23.20 124.50    21.10 94  

 

Xem thêm »

Mực nước các hồ chứa trong hệ thống

22/4/2019

TT Tên công trình Địa điểm
Xây dựng 
Mực nước
Thiết kế
(m)
Dung tích
Thiết kế
(106m3/s)
Mực nước
Hiện tại
(m)
W hiện tại 
(106m3) 
Lưu lượng 
Tưới/Xả 
(m3/s)
1 Hồ Kẻ Gỗ Cẩm Mỹ 32.50 345.00  25.97    
2 Hồ Thượng Tuy Cẩm Sơn 24.50 18.90  21.00    
3 Hồ Đập Bún Bắc Sơn 18.20 3.32  16.37    
4 Hồ Khe xai Thạch Xuân 26.2 9.5 22.98    

 

Xem thêm »

Mực nước các hồ chứa trong hệ thống

16/4/2019

TT Tên công trình Địa điểm
Xây dựng 
Mực nước
Thiết kế
(m)
Dung tích
Thiết kế
(106m3/s)
Mực nước
Hiện tại
(m)
W hiện tại 
(106m3) 
Lưu lượng 
Tưới/Xả 
(m3/s)
1 Hồ Kẻ Gỗ Cẩm Mỹ 32.50 345.00  26.11    
2 Hồ Thượng Tuy Cẩm Sơn 24.50 18.90  21.00    
3 Hồ Đập Bún Bắc Sơn 18.20 3.32  16.37    
4 Hồ Sông Rác Cẩm Lạc 23.20 124.50    21.08    

 

Xem thêm »

1

 

2

 

3

 

4

 

5

 

6

 

7

 

8

 

9

 

10

 
Tìm kiếm

Hình ảnh hoạt động

Bộ ban ngành