DANH MỤC

Mực nước các hồ chứa trong hệ thống

19/8/2019

TT Tên công trình Địa điểm
Xây dựng 
Mực nước
Thiết kế
(m)
Dung tích
Thiết kế
(106m3/s)
Mực nước
Hiện tại
(m)
W hiện tại 
(106m3) 
Lưu lượng 
Tưới/Xả 
(m3/s)
1 Hồ Kẻ Gỗ Cẩm Mỹ 32.50 345.00 15.75    
2 Hồ Thượng Tuy Cẩm Sơn 24.50 18.90 13.00    
3 Hồ Đập Bún Bắc Sơn 18.20 3.32 12.00    
4 Hồ Sông Rác Cẩm Lạc 23.20 124.50  14.06    

 

Xem thêm »

Mực nước các hồ chứa trong hệ thống

08/8/2019

TT Tên công trình Địa điểm
Xây dựng 
Mực nước
Thiết kế
(m)
Dung tích
Thiết kế
(106m3/s)
Mực nước
Hiện tại
(m)
W hiện tại 
(106m3) 
Lưu lượng 
Tưới/Xả 
(m3/s)
1 Hồ Kẻ Gỗ Cẩm Mỹ 32.50 345.00 16.62    
2 Hồ Thượng Tuy Cẩm Sơn 24.50 18.90 14.20    
3 Hồ Đập Bún Bắc Sơn 18.20 3.32 12.30    
4 Hồ Sông Rác Cẩm Lạc 23.20 124.50  14.50    

 

Xem thêm »

Mực nước các hồ chứa trong hệ thống

05/8/2019

TT Tên công trình Địa điểm
Xây dựng 
Mực nước
Thiết kế
(m)
Dung tích
Thiết kế
(106m3/s)
Mực nước
Hiện tại
(m)
W hiện tại 
(106m3) 
Lưu lượng 
Tưới/Xả 
(m3/s)
1 Hồ Kẻ Gỗ Cẩm Mỹ 32.50 345.00 16.96    
2 Hồ Thượng Tuy Cẩm Sơn 24.50 18.90 14.46    
3 Hồ Đập Bún Bắc Sơn 18.20 3.32 14.00    
4 Hồ Sông Rác Cẩm Lạc 23.20 124.50  14.80    

 

Xem thêm »

Mực nước các hồ chứa trong hệ thống

29/7/2019

TT Tên công trình Địa điểm
Xây dựng 
Mực nước
Thiết kế
(m)
Dung tích
Thiết kế
(106m3/s)
Mực nước
Hiện tại
(m)
W hiện tại 
(106m3) 
Lưu lượng 
Tưới/Xả 
(m3/s)
1 Hồ Kẻ Gỗ Cẩm Mỹ 32.50 345.00 17.36    
2 Hồ Thượng Tuy Cẩm Sơn 24.50 18.90 14.80    
3 Hồ Đập Bún Bắc Sơn 18.20 3.32 14.19    
4 Hồ Sông Rác Cẩm Lạc 23.20 124.50  15.47    

 

 

Xem thêm »

Mực nước các hồ chứa trong hệ thống

29/5/2019

TT Tên công trình Địa điểm
Xây dựng 
Mực nước
Thiết kế
(m)
Dung tích
Thiết kế
(106m3/s)
Mực nước
Hiện tại
(m)
W hiện tại 
(106m3) 
Lưu lượng 
Tưới/Xả 
(m3/s)
1 Hồ Kẻ Gỗ Cẩm Mỹ 32.50 345.00 17.36    
2 Hồ Thượng Tuy Cẩm Sơn 24.50 18.90 14.80    
3 Hồ Đập Bún Bắc Sơn 18.20 3.32 14.19    
4 Hồ Sông Rác Cẩm Lạc 23.20 124.50  15.47    

 

 

Xem thêm »

Mực nước các hồ chứa trong hệ thống

25/7/2019

TT Tên công trình Địa điểm
Xây dựng 
Mực nước
Thiết kế
(m)
Dung tích
Thiết kế
(106m3/s)
Mực nước
Hiện tại
(m)
W hiện tại 
(106m3) 
Lưu lượng 
Tưới/Xả 
(m3/s)
1 Hồ Kẻ Gỗ Cẩm Mỹ 32.50 345.00 18.15    
2 Hồ Thượng Tuy Cẩm Sơn 24.50 18.90 15.31    
3 Hồ Đập Bún Bắc Sơn 18.20 3.32 14.76    
4 Hồ Sông Rác Cẩm Lạc 23.20 124.50  15.95     

 

 

Xem thêm »

Mực nước các hồ chứa trong hệ thống

22/7/2019

TT Tên công trình Địa điểm
Xây dựng 
Mực nước
Thiết kế
(m)
Dung tích
Thiết kế
(106m3/s)
Mực nước
Hiện tại
(m)
W hiện tại 
(106m3) 
Lưu lượng 
Tưới/Xả 
(m3/s)
1 Hồ Kẻ Gỗ Cẩm Mỹ 32.50 345.00  18.93    
2 Hồ Thượng Tuy Cẩm Sơn 24.50 18.90 16.75    
3 Hồ Đập Bún Bắc Sơn 18.20 3.32 15.14    
4 Hồ Sông Rác Cẩm Lạc 23.20 124.50  16.80     

 

 

Xem thêm »

Mực nước các hồ chứa trong hệ thống

18/7/2019

TT Tên công trình Địa điểm
Xây dựng 
Mực nước
Thiết kế
(m)
Dung tích
Thiết kế
(106m3/s)
Mực nước
Hiện tại
(m)
W hiện tại 
(106m3) 
Lưu lượng 
Tưới/Xả 
(m3/s)
1 Hồ Kẻ Gỗ Cẩm Mỹ 32.50 345.00 18.85    
2 Hồ Thượng Tuy Cẩm Sơn 24.50 18.90 16.90    
3 Hồ Đập Bún Bắc Sơn 18.20 3.32 15.63    
4 Hồ Sông Rác Cẩm Lạc 23.20 124.50  16.80    

 

 

Xem thêm »

Mực nước các hồ chứa trong hệ thống

11/7/2019

TT Tên công trình Địa điểm
Xây dựng 
Mực nước
Thiết kế
(m)
Dung tích
Thiết kế
(106m3/s)
Mực nước
Hiện tại
(m)
W hiện tại 
(106m3) 
Lưu lượng 
Tưới/Xả 
(m3/s)
1 Hồ Kẻ Gỗ Cẩm Mỹ 32.50 345.00  21.14    
2 Hồ Thượng Tuy Cẩm Sơn 24.50 18.90 17.45    
3 Hồ Đập Bún Bắc Sơn 18.20 3.32 16.42    
4 Hồ Sông Rác Cẩm Lạc 23.20 124.50  17.55      

 

 

Xem thêm »

1

 

2

 

3

 

4

 

5

 

6

 

7

 

8

 

9

 

10

 
Tìm kiếm

Hình ảnh hoạt động

Bộ ban ngành