DANH MỤC

Mực nước các hồ chứa trong hệ thống

17/10/2019

TT Tên công trình Địa điểm
Xây dựng 
Mực nước
Thiết kế
(m)
Dung tích
Thiết kế
(106m3/s)
Mực nước
Hiện tại
(m)
W hiện tại 
(106m3) 
Lưu lượng 
Tưới/Xả 
(m3/s)
1 Hồ Kẻ Gỗ Cẩm Mỹ 32.50 345.00 28.42    
2 Hồ Thượng Tuy Cẩm Sơn 24.50 18.90 21.30    
3 Hồ Đập Bún Bắc Sơn 18.20 3.32 17.95    
4 Hồ Sông Rác Cẩm Lạc 23.20 124.50  22.16    

 

Xem thêm »

Mực nước các hồ chứa trong hệ thống

14/10/2019

TT Tên công trình Địa điểm
Xây dựng 
Mực nước
Thiết kế
(m)
Dung tích
Thiết kế
(106m3/s)
Mực nước
Hiện tại
(m)
W hiện tại 
(106m3) 
Lưu lượng 
Tưới/Xả 
(m3/s)
1 Hồ Kẻ Gỗ Cẩm Mỹ 32.50 345.00 27.37    
2 Hồ Thượng Tuy Cẩm Sơn 24.50 18.90 20.35    
3 Hồ Đập Bún Bắc Sơn 18.20 3.32 17.15    
4 Hồ Sông Rác Cẩm Lạc 23.20 124.50  21.43    

 

Xem thêm »

Mực nước các hồ chứa trong hệ thống

10/10/2019

TT Tên công trình Địa điểm
Xây dựng 
Mực nước
Thiết kế
(m)
Dung tích
Thiết kế
(106m3/s)
Mực nước
Hiện tại
(m)
W hiện tại 
(106m3) 
Lưu lượng 
Tưới/Xả 
(m3/s)
1 Hồ Kẻ Gỗ Cẩm Mỹ 32.50 345.00 27.32    
2 Hồ Thượng Tuy Cẩm Sơn 24.50 18.90 20.25    
3 Hồ Đập Bún Bắc Sơn 18.20 3.32 17.16    
4 Hồ Sông Rác Cẩm Lạc 23.20 124.50  21.32    

 

Xem thêm »

Mực nước các hồ chứa trong hệ thống

07/10/2019

TT Tên công trình Địa điểm
Xây dựng 
Mực nước
Thiết kế
(m)
Dung tích
Thiết kế
(106m3/s)
Mực nước
Hiện tại
(m)
W hiện tại 
(106m3) 
Lưu lượng 
Tưới/Xả 
(m3/s)
1 Hồ Kẻ Gỗ Cẩm Mỹ 32.50 345.00 27.11    
2 Hồ Thượng Tuy Cẩm Sơn 24.50 18.90 20.20    
3 Hồ Đập Bún Bắc Sơn 18.20 3.32 17.10    
4 Hồ Sông Rác Cẩm Lạc 23.20 124.50  21.13    

 

Xem thêm »

Mực nước các hồ chứa trong hệ thống

30/9/2019

TT Tên công trình Địa điểm
Xây dựng 
Mực nước
Thiết kế
(m)
Dung tích
Thiết kế
(106m3/s)
Mực nước
Hiện tại
(m)
W hiện tại 
(106m3) 
Lưu lượng 
Tưới/Xả 
(m3/s)
1 Hồ Kẻ Gỗ Cẩm Mỹ 32.50 345.00 26.96    
2 Hồ Thượng Tuy Cẩm Sơn 24.50 18.90 20.17    
3 Hồ Đập Bún Bắc Sơn 18.20 3.32 17.05    
4 Hồ Sông Rác Cẩm Lạc 23.20 124.50  21.00    

 

Xem thêm »

Mực nước các hồ chứa trong hệ thống

26/9/2019

TT Tên công trình Địa điểm
Xây dựng 
Mực nước
Thiết kế
(m)
Dung tích
Thiết kế
(106m3/s)
Mực nước
Hiện tại
(m)
W hiện tại 
(106m3) 
Lưu lượng 
Tưới/Xả 
(m3/s)
1 Hồ Kẻ Gỗ Cẩm Mỹ 32.50 345.00 26.82    
2 Hồ Thượng Tuy Cẩm Sơn 24.50 18.90 20.10    
3 Hồ Đập Bún Bắc Sơn 18.20 3.32 16.99    
4 Hồ Sông Rác Cẩm Lạc 23.20 124.50  20.88    

 

Xem thêm »

Mực nước các hồ chứa trong hệ thống

23/9/2019

TT Tên công trình Địa điểm
Xây dựng 
Mực nước
Thiết kế
(m)
Dung tích
Thiết kế
(106m3/s)
Mực nước
Hiện tại
(m)
W hiện tại 
(106m3) 
Lưu lượng 
Tưới/Xả 
(m3/s)
1 Hồ Kẻ Gỗ Cẩm Mỹ 32.50 345.00 26.64    
2 Hồ Thượng Tuy Cẩm Sơn 24.50 18.90 20.10    
3 Hồ Đập Bún Bắc Sơn 18.20 3.32 16.94    
4 Hồ Sông Rác Cẩm Lạc 23.20 124.50  20.30    

 

Xem thêm »

Mực nước các hồ chứa trong hệ thống

16/9/2019

TT Tên công trình Địa điểm
Xây dựng 
Mực nước
Thiết kế
(m)
Dung tích
Thiết kế
(106m3/s)
Mực nước
Hiện tại
(m)
W hiện tại 
(106m3) 
Lưu lượng 
Tưới/Xả 
(m3/s)
1 Hồ Kẻ Gỗ Cẩm Mỹ 32.50 345.00 25.25    
2 Hồ Thượng Tuy Cẩm Sơn 24.50 18.90 19.40    
3 Hồ Đập Bún Bắc Sơn 18.20 3.32 16.52    
4 Hồ Sông Rác Cẩm Lạc 23.20 124.50  19.87    

 

Xem thêm »

Mực nước các hồ chứa trong hệ thống

12/9/2019

TT Tên công trình Địa điểm
Xây dựng 
Mực nước
Thiết kế
(m)
Dung tích
Thiết kế
(106m3/s)
Mực nước
Hiện tại
(m)
W hiện tại 
(106m3) 
Lưu lượng 
Tưới/Xả 
(m3/s)
1 Hồ Kẻ Gỗ Cẩm Mỹ 32.50 345.00 25.15    
2 Hồ Thượng Tuy Cẩm Sơn 24.50 18.90 19.40    
3 Hồ Đập Bún Bắc Sơn 18.20 3.32 16.50    
4 Hồ Sông Rác Cẩm Lạc 23.20 124.50  19.87    

 

Xem thêm »

Mực nước các hồ chứa trong hệ thống

06/9/2019

TT Tên công trình Địa điểm
Xây dựng 
Mực nước
Thiết kế
(m)
Dung tích
Thiết kế
(106m3/s)
Mực nước
Hiện tại
(m)
W hiện tại 
(106m3) 
Lưu lượng 
Tưới/Xả 
(m3/s)
1 Hồ Kẻ Gỗ Cẩm Mỹ 32.50 345.00 24.66    
2 Hồ Thượng Tuy Cẩm Sơn 24.50 18.90 19.25    
3 Hồ Đập Bún Bắc Sơn 18.20 3.32 16.15    
4 Hồ Sông Rác Cẩm Lạc 23.20 124.50  19.48    

 

Xem thêm »

Mực nước các hồ chứa trong hệ thống

05/9/2019

TT Tên công trình Địa điểm
Xây dựng 
Mực nước
Thiết kế
(m)
Dung tích
Thiết kế
(106m3/s)
Mực nước
Hiện tại
(m)
W hiện tại 
(106m3) 
Lưu lượng 
Tưới/Xả 
(m3/s)
1 Hồ Kẻ Gỗ Cẩm Mỹ 32.50 345.00 23.54    
2 Hồ Thượng Tuy Cẩm Sơn 24.50 18.90 18.88    
3 Hồ Đập Bún Bắc Sơn 18.20 3.32 15.40    
4 Hồ Sông Rác Cẩm Lạc 23.20 124.50  18.40    

 

Xem thêm »

1

 

2

 

3

 

4

 

5

 

6

 

7

 

8

 

9

 

10

 
Tìm kiếm

Hình ảnh hoạt động

Bộ ban ngành