DANH MỤC

 

Xem thêm »
           
TT Tên công trình Địa điểm
Xây dựng 
Mực nước
Thiết kế
(m)
Dung tích
Thiết kế
(106m3/s)
Mực nước
Hiện tại
(m)
W hiện tại 
(106m3) 
Lưu lượng 
Tưới/Xả 
(m3/s)
1 Hồ Kẻ Gỗ Cẩm Mỹ 32.50 345.00  28.38 234  
2 Hồ Thượng Tuy Cẩm Sơn 24.50 18.90  22.30 14.0  
3 Hồ Đập Bún Bắc Sơn 18.20 3.32  17.36 3.0  
4 Hồ Sông Rác Cẩm Lạc 23.20 124.50    23.03 121  

Mực nước các hồ chứa trong hệ thống

28/1/2019

TT Tên công trình Địa điểm
Xây dựng 
Mực nước
Thiết kế
(m)
Dung tích
Thiết kế
(106m3/s)
Mực nước
Hiện tại
(m)
W hiện tại 
(106m3) 
Lưu lượng 
Tưới/Xả 
(m3/s)
1 Hồ Kẻ Gỗ Cẩm Mỹ 32.50 345.00  28.68 238  
2 Hồ Thượng Tuy Cẩm Sơn 24.50 18.90  22.32 14.0  
3 Hồ Đập Bún Bắc Sơn 18.20 3.32  17.62 3.0  
4 Hồ Sông Rác Cẩm Lạc 23.20 124.50    22.30 124.5  

 

Xem thêm »

Mực nước các hồ chứa trong hệ thống

24/1/2019

TT Tên công trình Địa điểm
Xây dựng 
Mực nước
Thiết kế
(m)
Dung tích
Thiết kế
(106m3/s)
Mực nước
Hiện tại
(m)
W hiện tại 
(106m3) 
Lưu lượng 
Tưới/Xả 
(m3/s)
1 Hồ Kẻ Gỗ Cẩm Mỹ 32.50 345.00  28.56 238  
2 Hồ Thượng Tuy Cẩm Sơn 24.50 18.90  22.31 14.0  
3 Hồ Đập Bún Bắc Sơn 18.20 3.32  17.62 3.0  
4 Hồ Sông Rác Cẩm Lạc 23.20 124.50    22.33 124.5  

 

Xem thêm »

Mực nước các hồ chứa trong hệ thống

21/1/2019

TT Tên công trình Địa điểm
Xây dựng 
Mực nước
Thiết kế
(m)
Dung tích
Thiết kế
(106m3/s)
Mực nước
Hiện tại
(m)
W hiện tại 
(106m3) 
Lưu lượng 
Tưới/Xả 
(m3/s)
1 Hồ Kẻ Gỗ Cẩm Mỹ 32.50 345.00  28.44 230  
2 Hồ Thượng Tuy Cẩm Sơn 24.50 18.90  22.26 13.0  
3 Hồ Đập Bún Bắc Sơn 18.20 3.32  17.61 3.0  
4 Hồ Sông Rác Cẩm Lạc 23.20 124.50    23.35 124.5  

 

Xem thêm »

Mực nước các hồ chứa trong hệ thống

14/1/2019

TT Tên công trình Địa điểm
Xây dựng 
Mực nước
Thiết kế
(m)
Dung tích
Thiết kế
(106m3/s)
Mực nước
Hiện tại
(m)
W hiện tại 
(106m3) 
Lưu lượng 
Tưới/Xả 
(m3/s)
1 Hồ Kẻ Gỗ Cẩm Mỹ 32.50 345.00  28.23 228  
2 Hồ Thượng Tuy Cẩm Sơn 24.50 18.90  22.26 13.0  
3 Hồ Đập Bún Bắc Sơn 18.20 3.32  17.58 3.0  
4 Hồ Sông Rác Cẩm Lạc 23.20 124.50    23.32 124.5  

 

Xem thêm »

Mực nước các hồ chứa trong hệ thống

10/1/2019

TT Tên công trình Địa điểm
Xây dựng 
Mực nước
Thiết kế
(m)
Dung tích
Thiết kế
(106m3/s)
Mực nước
Hiện tại
(m)
W hiện tại 
(106m3) 
Lưu lượng 
Tưới/Xả 
(m3/s)
1 Hồ Kẻ Gỗ Cẩm Mỹ 32.50 345.00  28.13 228  
2 Hồ Thượng Tuy Cẩm Sơn 24.50 18.90  22.26 13.0  
3 Hồ Đập Bún Bắc Sơn 18.20 3.32  17.58 3.0  
4 Hồ Sông Rác Cẩm Lạc 23.20 124.50    23.30 124.5  

 

Xem thêm »

Mực nước các hồ chứa trong hệ thống

07/1/2019

TT Tên công trình Địa điểm
Xây dựng 
Mực nước
Thiết kế
(m)
Dung tích
Thiết kế
(106m3/s)
Mực nước
Hiện tại
(m)
W hiện tại 
(106m3) 
Lưu lượng 
Tưới/Xả 
(m3/s)
1 Hồ Kẻ Gỗ Cẩm Mỹ 32.50 345.00  28.03 222  
2 Hồ Thượng Tuy Cẩm Sơn 24.50 18.90  22.23 13.0  
3 Hồ Đập Bún Bắc Sơn 18.20 3.32  17.56 3.0  
4 Hồ Sông Rác Cẩm Lạc 23.20 124.50    23.39 125  

 

Xem thêm »

Mực nước các hồ chứa trong hệ thống

03/1/2019

TT Tên công trình Địa điểm
Xây dựng 
Mực nước
Thiết kế
(m)
Dung tích
Thiết kế
(106m3/s)
Mực nước
Hiện tại
(m)
W hiện tại 
(106m3) 
Lưu lượng 
Tưới/Xả 
(m3/s)
1 Hồ Kẻ Gỗ Cẩm Mỹ 32.50 345.00  27.88 222  
2 Hồ Thượng Tuy Cẩm Sơn 24.50 18.90  22.20 13.0  
3 Hồ Đập Bún Bắc Sơn 18.20 3.32  17.56 3.0  
4 Hồ Sông Rác Cẩm Lạc 23.20 124.50    23.50 125  

 

Xem thêm »

Mực nước các hồ chứa trong hệ thống

27/12/2018

TT Tên công trình Địa điểm
Xây dựng 
Mực nước
Thiết kế
(m)
Dung tích
Thiết kế
(106m3/s)
Mực nước
Hiện tại
(m)
W hiện tại 
(106m3) 
Lưu lượng 
Tưới/Xả 
(m3/s)
1 Hồ Kẻ Gỗ Cẩm Mỹ 32.50 345.00  26.92 198.0  
2 Hồ Thượng Tuy Cẩm Sơn 24.50 18.90  21.14 12.0  
3 Hồ Đập Bún Bắc Sơn 18.20 3.32  17.30 3.0  
4 Hồ Sông Rác Cẩm Lạc 23.20 124.50    23.31 124.5  

 

Xem thêm »

Mực nước các hồ chứa trong hệ thống

24/12/2018

TT Tên công trình Địa điểm
Xây dựng 
Mực nước
Thiết kế
(m)
Dung tích
Thiết kế
(106m3/s)
Mực nước
Hiện tại
(m)
W hiện tại 
(106m3) 
Lưu lượng 
Tưới/Xả 
(m3/s)
1 Hồ Kẻ Gỗ Cẩm Mỹ 32.50 345.00  26.83 198.0  
2 Hồ Thượng Tuy Cẩm Sơn 24.50 18.90  21.14 12.5  
3 Hồ Đập Bún Bắc Sơn 18.20 3.32  17.30 3.0  
4 Hồ Sông Rác Cẩm Lạc 23.20 124.50    23.34 124,5  

 

Xem thêm »

Mực nước các hồ chứa trong hệ thống

20/12/2018

TT Tên công trình Địa điểm
Xây dựng 
Mực nước
Thiết kế
(m)
Dung tích
Thiết kế
(106m3/s)
Mực nước
Hiện tại
(m)
W hiện tại 
(106m3) 
Lưu lượng 
Tưới/Xả 
(m3/s)
1 Hồ Kẻ Gỗ Cẩm Mỹ 32.50 345.00  26.74 197.0  
2 Hồ Thượng Tuy Cẩm Sơn 24.50 18.90  21.14 12.5  
3 Hồ Đập Bún Bắc Sơn 18.20 3.32  17.26 2.7  
4 Hồ Sông Rác Cẩm Lạc 23.20 124.50    23.39 126.0  

 

Xem thêm »

Mực nước các hồ chứa trong hệ thống

17/12/2018

TT Tên công trình Địa điểm
Xây dựng 
Mực nước
Thiết kế
(m)
Dung tích
Thiết kế
(106m3/s)
Mực nước
Hiện tại
(m)
W hiện tại 
(106m3) 
Lưu lượng 
Tưới/Xả 
(m3/s)
1 Hồ Kẻ Gỗ Cẩm Mỹ 32.50 345.00  26.67 195.0  
2 Hồ Thượng Tuy Cẩm Sơn 24.50 18.90 21.12 12.5  
3 Hồ Đập Bún Bắc Sơn 18.20 3.32  17.26 2.7  
4 Hồ Sông Rác Cẩm Lạc 23.20 124.50    23.38 126.0  

 

Xem thêm »

1

 

2

 

3

 

4

 

5

 

6

 

7

 

8

 

9

 

10

 
Tìm kiếm

Hình ảnh hoạt động

Bộ ban ngành