0239.3 856 798
DANH MỤC

Mực nước các hồ chứa trong hệ thống

15/10/2018

TT Tên công trình Địa điểm
Xây dựng 
Mực nước
Thiết kế
(m)
Dung tích
Thiết kế
(106m3/s)
Mực nước
Hiện tại
(m)
Lượng Mưa 
(mm) 
Lưu lượng 
Tưới/Xả 
(m3/s)
1 Hồ Kẻ Gỗ Cẩm Mỹ 32.50 345.00  23.31    
2 Hồ Thượng Tuy Cẩm Sơn 24.50 18.90  19.39    
3 Hồ Đập Bún Bắc Sơn 18.20 3.32  15.83    
4 Hồ Sông Rác Cẩm Lạc 23.20 124.50   19.91    

 

Xem thêm »

Mực nước các hồ chứa trong hệ thống

11/10/2018

T Tên công trình Địa điểm
Xây dựng 
Mực nước
Thiết kế
(m)
Dung tích
Thiết kế
(106m3/s)
Mực nước
Hiện tại
(m)
Lượng Mưa 
(mm) 
Lưu lượng 
Tưới/Xả 
(m3/s)
1 Hồ Kẻ Gỗ Cẩm Mỹ 32.50 345.00  23.25    
2 Hồ Thượng Tuy Cẩm Sơn 24.50 18.90  19.37    
3 Hồ Đập Bún Bắc Sơn 18.20 3.32  15.82    
4 Hồ Sông Rác Cẩm Lạc 23.20 124.50   19.70    

 

Xem thêm »

Mực nước các hồ chứa trong hệ thống

08/10/2018

TT Tên công trình Địa điểm
Xây dựng 
Mực nước
Thiết kế
(m)
Dung tích
Thiết kế
(106m3/s)
Mực nước
Hiện tại
(m)
Lượng Mưa 
(mm) 
Lưu lượng 
Tưới/Xả 
(m3/s)
1 Hồ Kẻ Gỗ Cẩm Mỹ 32.50 345.00  23.22    
2 Hồ Thượng Tuy Cẩm Sơn 24.50 18.90  19.30    
3 Hồ Đập Bún Bắc Sơn 18.20 3.32  15.79    
4 Hồ Sông Rác Cẩm Lạc 23.20 124.50   19.63    

 

Xem thêm »

Mực nước các hồ chứa trong hệ thống

04/10/2018

TT Tên công trình Địa điểm
Xây dựng 
Mực nước
Thiết kế
(m)
Dung tích
Thiết kế
(106m3/s)
Mực nước
Hiện tại
(m)
Lượng Mưa 
(mm) 
Lưu lượng 
Tưới/Xả 
(m3/s)
1 Hồ Kẻ Gỗ Cẩm Mỹ 32.50 345.00  23.17    
2 Hồ Thượng Tuy Cẩm Sơn 24.50 18.90  19.30    
3 Hồ Đập Bún Bắc Sơn 18.20 3.32  15.70    
4 Hồ Sông Rác Cẩm Lạc 23.20 124.50   19.55    

 

Xem thêm »

Mực nước các hồ chứa trong hệ thống

01/10/2018

TT Tên công trình Địa điểm
Xây dựng 
Mực nước
Thiết kế
(m)
Dung tích
Thiết kế
(106m3/s)
Mực nước
Hiện tại
(m)
Lượng Mưa 
(mm) 
Lưu lượng 
Tưới/Xả 
(m3/s)
1 Hồ Kẻ Gỗ Cẩm Mỹ 32.50 345.00  23.00    
2 Hồ Thượng Tuy Cẩm Sơn 24.50 18.90  19.00    
3 Hồ Đập Bún Bắc Sơn 18.20 3.32  15.70    
4 Hồ Sông Rác Cẩm Lạc 23.20 124.50   19.39    

 

Xem thêm »

Mực nước các hồ chứa trong hệ thống

24/9/2018

TT Tên công trình Địa điểm
Xây dựng 
Mực nước
Thiết kế
(m)
Dung tích
Thiết kế
(106m3/s)
Mực nước
Hiện tại
(m)
Lượng Mưa 
(mm) 
Lưu lượng 
Tưới/Xả 
(m3/s)
1 Hồ Kẻ Gỗ Cẩm Mỹ 32.50 345.00  22.61    
2 Hồ Thượng Tuy Cẩm Sơn 24.50 18.90  19.00    
3 Hồ Đập Bún Bắc Sơn 18.20 3.32  15.30    
4 Hồ Sông Rác Cẩm Lạc 23.20 124.50   18.80    

 

Xem thêm »

Mực nước các hồ chứa trong hệ thống

20/9/2018

TT Tên công trình Địa điểm
Xây dựng 
Mực nước
Thiết kế
(m)
Dung tích
Thiết kế
(106m3/s)
Mực nước
Hiện tại
(m)
Lượng Mưa 
(mm) 
Lưu lượng 
Tưới/Xả 
(m3/s)
1 Hồ Kẻ Gỗ Cẩm Mỹ 32.50 345.00  22.58    
2 Hồ Thượng Tuy Cẩm Sơn 24.50 18.90  19.00    
3 Hồ Đập Bún Bắc Sơn 18.20 3.32  15.29    
4 Hồ Sông Rác Cẩm Lạc 23.20 124.50   18.76    

 

Xem thêm »

Mực nước các hồ chứa trong hệ thống

17/9/2018

TT Tên công trình Địa điểm
Xây dựng 
Mực nước
Thiết kế
(m)
Dung tích
Thiết kế
(106m3/s)
Mực nước
Hiện tại
(m)
Lượng Mưa 
(mm) 
Lưu lượng 
Tưới/Xả 
(m3/s)
1 Hồ Kẻ Gỗ Cẩm Mỹ 32.50 345.00  22.43    
2 Hồ Thượng Tuy Cẩm Sơn 24.50 18.90  19.00    
3 Hồ Đập Bún Bắc Sơn 18.20 3.32  15.10    
4 Hồ Sông Rác Cẩm Lạc 23.20 124.50   18.62    

 

Xem thêm »

Mực nước các hồ chứa trong hệ thống

10/9/2018

TT Tên công trình Địa điểm
Xây dựng 
Mực nước
Thiết kế
(m)
Dung tích
Thiết kế
(106m3/s)
Mực nước
Hiện tại
(m)
Lượng Mưa 
(mm) 
Lưu lượng 
Tưới/Xả 
(m3/s)
1 Hồ Kẻ Gỗ Cẩm Mỹ 32.50 345.00 22.40    
2 Hồ Thượng Tuy Cẩm Sơn 24.50 18.90  19.00    
3 Hồ Đập Bún Bắc Sơn 18.20 3.32  15.09    
4 Hồ Sông Rác Cẩm Lạc 23.20 124.50   18.34    
Xem thêm »

Mực nước các hồ chứa trong hệ thống

06/9/2018

TT Tên công trình Địa điểm
Xây dựng 
Mực nước
Thiết kế
(m)
Dung tích
Thiết kế
(106m3/s)
Mực nước
Hiện tại
(m)
Lượng Mưa 
(mm) 
Lưu lượng 
Tưới/Xả 
(m3/s)
1 Hồ Kẻ Gỗ Cẩm Mỹ 32.50 345.00 22.34    
2 Hồ Thượng Tuy Cẩm Sơn 24.50 18.90  18.87    
3 Hồ Đập Bún Bắc Sơn 18.20 3.32  15.06    
4 Hồ Sông Rác Cẩm Lạc 23.20 124.50   18.34    

 

Xem thêm »

Mực nước các hồ chứa trong hệ thống

20/8/2018

TT Tên công trình Địa điểm
Xây dựng 
Mực nước
Thiết kế
(m)
Dung tích
Thiết kế
(106m3/s)
Mực nước
Hiện tại
(m)
Lượng Mưa 
(mm) 
Lưu lượng 
Tưới/Xả 
(m3/s)
1 Hồ Kẻ Gỗ Cẩm Mỹ 32.50 345.00 22.72    
2 Hồ Thượng Tuy Cẩm Sơn 24.50 18.90  18.93    
3 Hồ Đập Bún Bắc Sơn 18.20 3.32  15.10    
4 Hồ Sông Rác Cẩm Lạc 23.20 124.50   19.54    

 

Xem thêm »

Mực nước hồ chứa trong hệ thống

9/8/2018

TTTên công trìnhĐịa điểm
Xây dựng 
Mực nước
Thiết kế
(m)
Dung tích
Thiết kế
(106m3/s)
Mực nước
Hiện tại
(m)
Lượng Mưa 
(mm) 
Lưu lượng 
Tưới/Xả 
(m3/s)
1Hồ Kẻ GỗCẩm Mỹ32.50345.0023.82  
2Hồ Thượng TuyCẩm Sơn24.5018.90 20.00  
3Hồ Đập BúnBắc Sơn18.203.32 15.90  
4Hồ Sông RácCẩm Lạc23.20124.50  19.42  
Xem thêm »

1

 

2

 

3

 

4

 

5

 

6

 

7

 

8

 

9

 

10

 
Tìm kiếm

Hình ảnh hoạt động

Bộ ban ngành